FANDOM


25px-Padlock-olive.png
Xu naming.png

"Tôi không phải Dock. Tôi là Xu."

Trong thế giới Avatar, tên gọi hay danh tự được dựa trên rất nhiều ngôn ngữ và nhiều nguồn. Mặc dù rất nhiều tên gọi được phiên âm thành chữ Hán và cũng là hình thức chữ viết được sử dụng trong Avatar, tuy nhiên thực tế hầu hết chúng không phải là tiếng Trung và được bắt nguồn từ ngôn ngữ khác hoặc hoàn toàn hư cấu.

Định dạng danh sách bản dịch tên riêng như sau: Tên - Chữ Hán phồn thể (Chữ Hán giản thể nếu có) kèm phát âm tiếng Phổ thông trong bính âm Hán ngữ/Phát âm trong ngôn ngữ khác - Hán Việt chuyển ngữ - Dịch nghĩa tên.

Tên người sửa

Bởi vì tên của nhiều nhân vật chưa bao giờ được thấy hiển thị bằng văn bản trên màn hình và không thể đoán ước chừng những chữ chính xác để viết ra một cái tên mà không biết nghĩa của nó, chữ Hán có lẽ không được dành cho tất cả các tên.

  • Lưu ý với những tên Á Đông: Tên cá nhân (tên chính) ở Trung Quốc, Hàn Quốc và Việt Nam thường dùng một hoặc hai chữ để tạo ra một ý nghĩa tốt đẹp nào đó trong khi ở Nhật Bản có thể đôi khi là ba chữ. Tên họ luôn đứng trước tên cá nhân và hầu hết các trường hợp đều là một chữ ở Trung Quốc, Hàn Quốc và Việt Nam nhưng thông thường là hai chữ ở Nhật Bản.
  • Người đọc cũng nên chú ý rằng các chữ Hán giản thể nằm trong bản dịch này (chữ Hán trong ngoặc đơn) không được sử dụng chính thức trong chương trình. Chữ Hán giản thể được liệt kê ở đây như một tài liệu tham khảo cho những người không thể đọc được chữ Hán phồn thể.

Avatar: The Last Airbender sửa

Nhân vật chính sửa

  • Aang: 安昂[1] - [An Ngang] - "Bay cao yên bình".
  • Katara: 卡塔拉[1] - [Ca Tháp Lạp] - Có lẽ là ký âm. Các chữ cái có nghĩa đen lần lượt là "khóa chặt", "chùa tháp" và động từ "kéo".
  • Sokka: 索卡[1] - [Sách Ca] - Có lẽ là ký âm. Các chữ cái có nghĩa lần lượt là "dò hỏi" và "khóa chặt".
  • Toph Beifong: 北方拓芙[2] - [Bắc Phương Thác Phù] - Họ là "Bắc Phương" (một họ kép) nghĩa là "phương Bắc", chữ "Thác" có nghĩa là "khai triển, mở rộng, phát tán" và chữ "Phù" có nghĩa là "hoa phù dung" hoặc "hoa sen". Trong "Tales of Ba Sing Se", tên của cô được viết trên thẻ tiêu đề là 托夫 (Thác Phu) nghĩa là "người chồng ủy thác", đây có lẽ là một lỗi sơ suất trong chương trình.[1]
  • Zuko: 蘇科(苏科)[1] - [Tô Khoa] - "Đẳng cấp thức tỉnh". Trên cáo trạng truy nã, tên của anh được viết là 祖寇 [Tổ Khấu], nghĩa là "ông tổ giặc cướp". Điều này giống như mục đích để sỉ nhục anh.[3] Trong lá thư của Ursa gửi tới Ikem, tên của Zuko được viết là 豎髙 [Thụ Cao] nghĩa là "chiều cao dọc đứng" với chữ thứ hai là một biến thể khác của chữ  [cao].[4]
  • Azula: 阿祖拉 - [A Tổ Lạp] - Có lẽ là ký âm. Hai chữ sau có nghĩa lần lượt là "tổ tiên" và "khóa chặt".
  • Suki: 蘇琪(苏琪) - [Tô Kỳ] - Có nghĩa là "dây chuỗi ngọc đẹp". Chữ "Suki" (Hiragana: すき) còn có nghĩa là "niềm yêu thích" trong tiếng Nhật.
  • Iroh: 艾洛[3] - [Ngải Lạc] - Có lẽ là ký âm. Chữ "Ngải" có nghĩa là "cây ngải cứu" (một loài cây có hoa, thường không dùng để đặt tên cho nam giới) và chữ "Lạc" dùng để chỉ tên của một con sông ở Lạc Dương, Trung Quốc, một nhánh của Hoàng Hà.
  • Appa: 阿柏[5] - [A Bá] - Chữ thứ hai có nghĩa đen là "cây bách hay cây trắc bá".
  • Momo: 模模[1] - [Mô Mô] - Được phiên ra từ tiếng Nhật của chữ "momo" (Hiragana: もも), nghĩa là "quả đào", được sử dụng như là một tên thông thường cho vật nuôi ở Nhật Bản. Chữ Hán trên có nghĩa là "mô phỏng, bắt chước".

Khí Tộc sửa

  • Gyatso: རྒྱ་མཚོ། - "biển" trong tiếng Tạng, đôi khi còn được hiểu là "biển cả trí tuệ". Đây là một tên phổ biến, bao gồm trong danh hiệu của nhiều vị Đạt Lại Lạt Ma kể cả Đại Lại Lạt Ma thứ 14.
  • Pasang: པ་སངས། - sao Kim, ngày thứ sáu trong tiếng Tạng, tên có nghĩa là "sinh vào ngày thứ sáu".
  • Tashi: བཀྲ་ཤིས། - tiếng Tạng có nghĩa là "may mắn, tốt lành".
  • Yangchen: དབྱངས་ཅན། - phiên bản tiếng Tạng dịch từ tiếng Phạn "Sarasvatī सरस्वती" - vị nữ thần của tri thức, âm nhạc, nghệ thuật và thiên nhiên trong Ấn Độ giáo. Nghĩa đen của tên là "giai điệu du dương".

Thủy Tộc sửa

  • Yue: [6] - [Nguyệt] - "Mặt trăng".

Thổ Quốc sửa

  • Bumi: 布米[7] - [Bố Mễ] - Bhumi भूमि nghĩa là "đất" trong tiếng Phạn, hầu hết hệ ngữ Ấn Độ đều có nguồn gốc từ tiếng Phạn, cũng như tiếng Indonesia và Malaysia. Chữ Hán trên có thể được dịch nghĩa đen là "rải gạo".
  • Chin: [8] - [Tần] - Tần là họ của vị hoàng đế đầu tiên thống nhất lãnh thổ Trung Hoa - Tần Thủy Hoàng. Tên này cũng là tên nước Tần thời Xuân Thu Chiến Quốc trước khi Tần vương xâm lược toàn bộ lãnh thổ còn lại Trung Quốc.
  • Đá Cuội: 大塊石(大块石)[9] - [Đại Khối Thạch] - "Tảng đá lớn".
  • Hong Lee (Zuko): 洪禮(洪礼)[10] - [Hồng Lễ] - Hồng là một họ truyền thống ở Trung Quốc có nghĩa là "to lớn, vĩ đại" hoặc "hồng thủy", tức "cơn lũ lụt lớn"; Lễ nằm trong ngũ thường của đạo đức Nho giáo nghĩa là "nghi lễ, thờ cúng". Có thể tên này được đặt theo tên của Li Hong - một trong những họa sĩ ban đầu của chương trình.
  • Hong Mushi (Iroh): 洪慕士[10] - [Hồng Mộ Sĩ] - Hồng là một họ ở Trung Quốc; Mộ Sĩ nghĩa là "muốn trở thành một vị học giả".
  • Kyoshi: 虛子(虚子)[8] - Hiragana: きょし - [Hư Tử] - "Đứa trẻ hư vô"; đây cũng là bút danh của nhà thơ nổi tiếng Nhật Bản Takahama Kyoshi.
  • Long Feng: 龍鳳(龙凤) - [Long Phụng] - Rồng phượng. Trong truyền thống Trung Quốc, rồng và phượng đại diện cho ngôi vị hoàng gia.
  • Macmu-Ling: - Đặt theo tên của tác giả cốt truyện Lauren MacMullan.[11]
  • Miyuki: 美雪 - Hiragana: みゆき - [Mỹ Tuyết] - Một tên thường gặp dành cho nữ giới Nhật Bản, có nghĩa là "tuyết đẹp". Đặt theo tên của tác giả kịch bản Miyuki Hoshikawa.[10]
  • Oh: - Hangul: - [Ngô] - Oh là một họ thường gặp ở Hàn Quốc, liên quan đến nước Ngô thời cổ đại trong lịch sử Trung Quốc. Đặt theo tên của họa sĩ hoạt hình Oh Seung-Hyun.[10]
  • Oma: 奧瑪(奥玛)[12] - [Áo Mã] - Hai chữ lần lượt là "tối tăm" và "khoáng vật mã não đỏ".
  • Oyaji: 親父(亲父) - Hiragana: おやじ - [Thân Phụ] - một từ thông thường để gọi "bố" hoặc "ông lão" trong tiếng Nhật. Chữ đầu tiên có nghĩa là "cha mẹ" và chữ thứ hai có nghĩa là tiếng xưng hô tôn trọng để gọi một người đàn ông lớn tuổi (cha, ông).
  • Pao: [13] - [Bao] - Bao là một họ truyền thống Trung Quốc có nghĩa là "bọc, gói". Đây là một hình thức chơi chữ dành cho tên nhân vật này, chữ  [bào] có nghĩa là "đun trà, pha trà".
  • Pong: - [Bàng] - Một sự chơi chữ thất bại của từ ping-pong: theo kịch bản ban đầu, Aang sẽ có một người hàng xóm tên là Ping đã bị cắt khỏi kịch bản. Các chữ Hán cho từ ping-pong đơn giản chỉ là một từ tượng thanh cho những âm thanh của trái bóng.[14]
  • Pu-on Tim: 浦安添[15] - Bính âm tiếng Quảng Đông: Pou2 On1-tim1 - [Phổ An Thiêm] - Phổ là một họ truyền thổng ở Trung Quốc, mang nghĩa là "bãi biển"; An Thiêm nghĩa là "tăng thêm hòa bình". Tên được đặt theo tác giả cốt truyện Tim Hedrick.[16]
  • Sha-Mo: 沙漠 - [Sa Mạc] - nghĩa là "sa mạc".
  • Shu: [12] - Thư - Thư là một họ truyền thống Trung Quốc, mang nghĩa "thư thái, thư giản".
  • Song: - Hangul: - [Tống] - Một họ thường gặp ở Trung Quốc và Hàn Quốc.
  • Xin Fu: 辛富[9] - [Tân Phú] - Tân là một họ truyền thống Trung Quốc, nghĩa là "vị cay"; Phú nghĩa là "giàu có".
  • Wu: - [Vu] - Vu là một họ của Trung Quốc chỉ đến những pháp sư hoặc đồng cốt.
  • Yi Ming: 貽明 - [Di Minh] - Các chữ có nghĩa lần lượt là "tặng, biếu" và "sáng suốt".
  • Yu: [9] - [] - Dư là một họ thường gặp ở Trung Quốc nghĩa là "thừa, dôi ra".
  • Yulduz:- Yulduz là tên nữ ở Uzbekistan, tiếng Uzbek có nghĩa là "ngôi sao".

Hỏa Quốc sửa

  • Chan (đô đốc Hỏa Quốc): - Bính âm tiếng Quảng Đông: chan4 - [Trần] - Trần là một họ rất thường gặp ở Trung Quốc liên quan đến nước Trần cổ thời Xuân Thu. Tên được đặt theo tác giả cốt truyện May Chan.[17]
  • Chan (thợ rèn Hỏa Quốc): [18] - Xem ở trên.
  • Chan (thiếu niên): - Xem ở trên. Tên được đặt theo tác giả cốt truyện May Chan.[19]
  • Chey: 濟(济) [20] - Hangul: - [Tế] - "qua sông" hoặc "cứu giúp". Giống như đây là một tham chiếu đến nhà cách mạng Che Guevara.
  • Chit Sang: 捷生 - Bính âm tiếng Quảng Đông: jit6 saang1 - [Tiệp Sanh] - Đặt tên theo bố của tác giả May Chan. Tên của ông là kết hợp của chữ  [tiệp] nghĩa là "chiến thắng, thắng lợi" hoặc "nhanh, mau lẹ" và  [sinh], nghĩa là "quý ông".[21]
  • Ding: - [Đinh] - Đinh là một họ thường gặp ở Trung Quốc nghĩa là "mạnh mẽ" hoặc "nam tính".
  • Ikem: 毅勤 - [Nghị Cần] - Nghị lực và cần cù.[4]
  • Jeong Jeong: 琤琤[20] - [Tranh Tranh] - Âm thanh cheng cheng của những viên đá.
  • Liang: - [Lương] - Lương là một họ thường gặp ở Trung Quốc nghĩa là "cây cầu" hoặc "chỗ ách".
  • Lu Ten: 路騰(路腾)[1] - [Lộ Đằng] - "Băng nhanh qua một con đường".
  • Mai: - [Mai] - "hoa mơ".
  • Mak: - Bính âm tiếng Quảng Đông: mak6 - [Mạch] - Mạch là một họ thường gặp ở Trung Quốc, nghĩa là "lúa mì, lúa mạch".
  • Mongke: 蒙哥 - tiếng Mông Cổ: möngke - [Mông Ca] - Tên Mông Cổ nghĩa là "vĩnh cửu": tên của vị Đại hãn thứ tư của Đế quốc Mông Cổ, tức Mông Kha - người xâm lược Iraq, Syria và Việt Nam (lần thứ nhất).
  • Morishita: 森下 - Hiragana: もりした - [Sâm Hạ] - Một họ của người Nhật Bản mang nghĩa là "bên dưới rừng cây", tham chiếu đến nơi cư ngụ của gia đình nhân vật.
  • Ogodei: 窝阔台 - tiếng Mông Cổ: ögedei - [Oa Khoát Đài] - Tên con trai thứ ba của Thành Cát Tư Hãn và là Đại hãn thứ hai của Đế quốc Mông Cổ.
  • Ozai: 敖載 (敖载) - [Ngao Tái][22] - "Mang niềm tự hào".
  • Ran và Shao: 燃/燒 - [Nhiên/Thiêu] - Nhiên nghĩa là "đốt" hoặc "cháy" trong tiếng Trung. Thiêu nghĩa là "thiêu đốt". Các từ trên có thể dùng để kết hợp thành nghĩa "đốt cháy" hoặc "sáng rực".[23]
  • Sozin: 蘇進(苏进)[24] - [Tô Tiến] - "Sự phục hưng và tiến bộ".
  • Tom-Tom: 湯湯(汤汤)[7] - [Thang Thang] - Ký âm: những chữ cái nghĩa là "canh súp" hoặc "nước nóng".
  • Ty Lee: 泰麗(泰丽) - [Thái Lệ] - "Yên bình" và "đẹp"
  • Ursa: 爾姝 - [Nhĩ Xu] - Ký âm: "Nhĩ" nghĩa là "vậy" hoặc "thì", "Xu" nghĩa là "người đẹp".[4]
  • Yeh-Lu: 耶律 - tiếng Khiết Đan: yelü - [Da Luật] - họ của Da Luật Sở Tài, tướng quân của Thành Cát Tư Hãn và cố vẫn của Đại hãn Oa Khoát Đài.

Trung lập sửa

  • Pathik: Pathika पथिक - tiếng Hindi nghĩa là "người du hành, lữ khách".

Tinh linh sửa

  • Hei Bai: 黑白[25] - [Hắc Bạch] - "Đen và trắng".
  • La: [6] - [Lạp] - "kéo".
  • Tui: [6] - [Thôi] - "đẩy".
  • Wan Shi Tong: 萬知堂(万知堂)[26] - [Vạn Tri Đường] - "tòa sảnh nắm giữ vạn kiến thức" hay "người biết vạn thứ".

The Legend of Korrasửa

Nhân vật chínhsửa

  • Amon: 阿蒙[27] - [A Mông] - Có nhiều nghĩa nhưng thường là "che đậy", "lừa gạt". Tham chiếu đến một vị thần Ai Cập tên Amon.
  • Asami Sato: 佐藤麻美 - Hiragana: さとう あさみ - [Tá Đằng Ma Mĩ] - Asami là một tên nữ trong tiếng Nhật, mang nghĩa là "vẻ đẹp rạng đông", "vẻ đẹp cây đay gai" hoặc "bình minh trên biển". Sato là họ phổ biến nhất Nhật Bản.
  • Korra: Từ tiếng Cora, Ai-len, Hy Lạp để chỉ cho "trinh nữ". Đây cũng là tên một chú chó của người chủ khách sạn.[28]
  • Mako: 馬高(马高) - [Mã Cao] - Mako là tên viết tắt của từ Makoto, nghĩa "sự tin tưởng hay chữ tín", một trong ngũ thường của Nho giáo. Anh được đặt theo tên của Mako Iwamatsu - diễn viên lồng tiếng của Iroh trong chương trình gốc. Hai chữ Hán trong tên có nghĩa đen lần lượt là "con ngựa" và "chiều cao".
  • Tenzin: བསྟན་འཛིན - tiếng Tạng nghĩa là "người bảo vệ lòng tin" hay "người nắm giữ các pháp". Đây cũng là tên của đức Đạt Lại Lạt Ma thứ 14.
  • Lin Beifong: 北方林[2] - [Bắc Phương Lâm] - Họ "Bắc Phương" nghĩa là "phương Bắc", đây là trường hợp không thường thấy khi lấy họ từ mẹ.
  • Noatak: nautaag - tiếng Inuit có nghĩa là "dòng sông nội địa". tên của một ngôi làng ở Alaska)

Thành phố Cộng Hòasửa

  • Hiroshi Sato: 佐藤廣 - Tiếng Nhật: さとう ひろし (Satō Hiroshi) - Tá Đằng Quảng - Hiroshi là một tên nam thường gặp ở Nhật Bản với nghĩa phụ thuộc vào tên chữ cái. Sato (佐藤, Satō, Tá Đằng) là một họ thường gặp ở Nhật Bản.
  • Kuang: 鄺(邝)[29] - Quảng - Họ Quảng ở Trung Quốc.
  • Lau Gan-Lan: - Tên này là một sự chơi chữ trên các chữ Hán (lão), nghĩa là "ông già" hoặc "ngài" và 甘藍 (cam lam), nghĩa là "bắp cải dại": tên của ông ta có thể được dịch là "Ông lão Bắp cải" hoặc "Ngài Bắp cải". Lão, được viết với một chữ Hán khác, là một họ ở Trung Quốc.
  • Saikhan: Tiếng Mông Cổ: Сайхан - Saikhan là từ Mông Cổ nghĩa là "ãin đẹp".
  • Shiro Shinobi: Tiếng Nhật: しろ 忍び (Shiro Shinobi) - Shiro là một tên tiếng Nhật với nghĩa thường là "đứa con thứ tư", mặc dù nó được viết bởi rất nhiều ký tự Kanji. Shinobi (忍び) là từ tiếng Nhật nghĩa là "lén", "trộm" hoặc "ninja".

Khí Tộc/Khí sĩsửa

  • Pema: པདྨ། - tiếng Tạng có nghĩa là "hoa sen".
  • Rohan: रोहन - tiếng Hindi có nghĩa là "vươn lên, tăng lên, đạt đỉnh cao tuyệt vời". Đặt theo tên một người cháu Ấn Độ của nhà sáng lập Bryan Konietzko.

Ngự thuậtsửa

  • Khí thuật: 截氣神功(截气神功)[22] - [Tiệt khí thần công] - Khả năng thần thánh để chia cắt không khí.
  • Thủy thuật: 截水神功[30] - [Tiệt thủy thần công] - Khả năng thần thánh để chia cắt nước.
  • Thổ thuật: 運土術(运土术)[9] - [Vận thổ thuật] - Khả năng chuyển dời đất.
  • Hỏa thuật: 制火術(制火术)[20] - [Chế hỏa thuật] - Khả năng điều khiển lửa.

Địa điểm và tổ chứcsửa

Định dạng danh sách bản dịch địa điểm như sau: Địa điểm - Chữ Hán Phồn thể (Chữ Hán Giản thể nếu có) kèm phát âm tiếng Phổ thông (trong bính âm Hán ngữ) - Hán Việt chuyển ngữ - Dịch nghĩa.

Thủy Tộc sửa

  • Bắc Thủy Tộc 北方水族[6] - Bắc Phương Thủy Tộc - "Thủy Tộc phương Bắc".
  • Nam Thủy Tộc 南方水族 - Nam Phương Thủy Tộc - "Thủy Tộc phương Nam".

Thổ Quốc sửa

  • Hội quán Năm-Bảy-Năm: 五七五會社 - [Ngũ thập ngũ hội xã] - (nghĩa đen)
  • Thổ Quốc: 土國(土国)[2] - Thổ Quốc - (nghĩa đen)
  • Ba Sing Se: 永固城[31] - Vĩnh Cố Thành - "Thành trì kiên cố vĩnh cửu".
  • Động Uyên Ương: - 情人洞[12] - [Tình Nhân động] - (nghĩa đen)
  • Làng Chin: [8] - [Tần] - Tên nước thời Xuân Thu Chiến Quốc.
  • Vịnh Trăng Rằm: 滿月灣 (满月湾)[2] - [Mãn Nguyệt loan] - "vịnh trăng tròn".
  • Gan Jin: 乾淨 - [Can Tịnh] - "sạch sẽ".
  • Gaoling: 高陵 - [Cao Lăng] - "đống đất gò cao".
  • Đảo Kyoshi - 虛子島[8] - [Hư Tử đảo] - "đảo Kyoshi".
  • Sông Nan Shan - 南山川 - [Nam Sơn xuyên] - sông "Ngọn núi phía Nam".
  • Omashu: 奥瑪舒城(奥玛舒城)[12] - [Áo Mã Thư thành] - Ký âm từ chữ "Omashu", "thành" nghĩa là thành phố.
  • Làng Senlin: 森林村 - [Sơn Lâm thôn] - "Làng trong rừng rúi".
  • Đèo Rắn Biển: 盤蛇關(盘蛇关)[2] - [Bàn Xà quan] - "Cửa ngỏ rắn quanh co".
  • Biển Nam: 南海 - [Nam Hải] - (nghĩa đen)
  • Thư viện Wan Shi Tong: 萬知堂神祕圖書館 (万知堂神秘图书馆)[26] - Vạn Tri Đường thần bí đồ thư quán - (nghĩa đen, xem tên Wan Shi Tong ở mục trên)
  • Yu Dao: 玉島(玉岛)[18] - [Ngọc Đảo] - "Đảo ngọc".
  • Zhang: 髒(脏) - [Tảng] - "Dơ, bẩn".

Hỏa Quốcsửa

Cộng hòa Liên hiệpsửa

Tổ chứcsửa

  • Đại học Ba Sing Se: 永固城大學 (永固城大学)[13] - Vĩnh Cố Thành Đại Học - (nghĩa đen)
  • Vườn thú Ba Sing Se: 快樂動物園 (快乐动物园)[1] - Khoái Lạc Động Vật Viên - "vườn thú vui vẻ".
  • Dai Li: 戴笠 - Đới Lạp - Tên Dai Li có hai nghĩa trong tiếng Trung. Thứ nhất là nghĩa đen. Dai (, đái hoặc đới) nghĩa là "đội, đeo". Li (, lạp) là những chiếc nón mưa mà nông dân và ngư dân thường đội ở Trung Quốc, trông tương tự như những chiếc mũ được Dai Li đội trong chương trình. Tuy nhiên, những ký tự trên cũng là tên của một người mà Dai Li được đặt tên theo. Tướng quân Đới Lạp là một tướng quân đứng đầu của chính quyền Trung Hoa Dân Quốc nửa đầu thế kỷ 20, và là một trong những người đáng sợ nhất ở Trung Quốc. Ông là người đứng đầu hệ thống tình báo quân đội của Tưởng Giới Thạch và tổ chức phát xít bán quân đội Đảng Áo Xanh (Lam Y Xã). Sô lượng mật vụ trong tổ chức được cho là hơn 50.000 lúc bấy giờ, và nhiệm vụ của họ bao gồm giám sát, theo dõi, bắt cóc, và ám sát. Dựa theo thời kì thống trị áp bức của ông, các nhà sáng lập đã chọn tên ông để đặt tên cho mật vụ của Ba Sing Se.[35]
  • Nhà hát Đảo Than Hồng: 餘烬島劇院 (余烬岛剧院)[33] - Dư Tẫn Đảo Kịch Viện - (nghĩa đen)
  • Spa Tiểu thư và Quý cô: 貴婦美容院 (贵妇美容院)[1] - Quý Phụ Mỹ Dung Viện - (nghĩa đen)
  • Nhà nghỉ Ngọn Lửa xanh 綠焰客棧 (绿焰客栈)[18] - Lục Diễm Khách Sạn - (nghĩa đen)
  • Quán trọ Lửa Lục: 綠炎旅館 (绿炎旅馆)[18] - Lục Viêm Lữ Quán - (nghĩa đen)
  • Gánh hát Lữ khách hạnh phúc: 快樂浪人歌劇團 (快乐浪人歌剧团)[36] - Khoái Lạc Lãng Nhân Ca Kịch Đoàn - (nghĩa đen)
  • Long Nhài: 茉莉龍 (茉莉龙)[37] - Mạt Lị Long - (nghĩa đen)
  • Ẩm Thực Kwong: 鄺氏美食 (邝氏美食)[29] - Quảng Thị Mỹ Thực - "Món ngon nhà họ Quảng".
  • Hội quán Thổ thuật Sư phụ Yu: - 余師傅著名運土術武館 (余师傅著名运土术武馆)[9] - Dư Sư Phụ Trứ Danh Vận Thổ Thuật Võ Quán - "Võ quán thổ thuật nổi tiếng của Sư phụ Yu"
  • Đội Cảnh sát Kim thuật: 共和城警隊[38] - Cộng Hòa Quốc Cảnh Đội - "Đội Cảnh sát Thành phố Cộng Hòa".
  • Hiệu rèn Lão Chen: 老陳鐵匠鋪 (老陈铁匠铺)[18] - Lão Trần Thiết Tượng Phố - (nghĩa đen)
  • Hội Bạch Liên: 白蓮教 - Bạch Liên Giáo - "Hội hoa sen trắng".
  • Quán trà Gia đình họ Pao: 包氏茶館 (包氏茶馆)[13] - Bao Thị Trà Quán - (nghĩa đen)
  • Quán trà Thơm Ngọt: 芬芳茶館 (芬芳茶馆)[18] - Phân Phương Trà Quán - (nghĩa đen)
  • Nhà hàng Lẩu ngon: 美味火鍋食堂 (美味火锅食堂)[18] - Mỹ Vị Hỏa Oa Thực Đường - (nghĩa đen)
  • Cửa hàng tạp hóa Yu Dao: 玉島雜貨店 (玉岛杂货店)[18] - Ngọc Đảo Tạp Hóa Điếm - (nghĩa đen)

Tham khảosửa

  1. 1,0 1,1 1,2 1,3 1,4 1,5 1,6 1,7 1,8 "Tales of Ba Sing Se". Joann Estoesta, Lisa Wahlander, Andrew Huebner, Gary Scheppke, Lauren MacMullan, Katie Mattila, Justin Ridge, Giancarlo Volpe (biên kịch) & Ethan Spaulding (đạo diễn). Avatar: The Last Airbender. Nickelodeon. 29 tháng 9, 2006. Quyển 2: Thổ, Chương 15.
  2. 2,0 2,1 2,2 2,3 2,4 "The Serpent's Pass". Michael Dante DiMartino, Joshua Hamilton (biên kịch) & Ethan Spaulding (đạo diễn). Avatar: The Last Airbender. Nickelodeon. 15 tháng 9, 2006. Quyển 2: Thổ, Chương 12.
  3. 3,0 3,1 "The Avatar State". Aaron Ehasz, Elizabeth Welch Ehasz, Tim Hedrick, John O'Bryan (biên kịch) & Giancarlo Volpe (đạo diễn). Avatar: The Last Airbender. Nickelodeon. 17 tháng 3, 2006. Quyển 2: Thổ, Chương 1.
  4. 4,0 4,1 4,2 Michael Dante DiMartino; Bryan Konietzko; Gene Yang (kịch bản), Sasaki nhóm Gurihiru (vẽ bút chì, in mực), Kawano nhóm Gurihiru (trình bày màu), Michael Heisler; Comicraft (biên tập). The Search Phần 1 (20 tháng 3, 2013), Dark Horse Comics.
  5. "Appa's Lost Days". Elizabeth Welch Ehasz (biên kịch) & Giancarlo Volpe (đạo diễn). Avatar: The Last Airbender. Nickelodeon. 13 tháng 10, 2006. Quyển 2: Thổ, Chương 16.
  6. 6,0 6,1 6,2 6,3 "The Siege of the North, Phần 2". Aaron Ehasz (biên kịch) & Dave Filoni (đạo diễn). Avatar: The Last Airbender. Nickelodeon. 2 tháng 12, 2005. Quyển 1: Thủy, Chương 20.
  7. 7,0 7,1 "Return to Omashu". Elizabeth Welch Ehasz (biên kịch) & Ethan Spaulding (đạo diễn). Avatar: The Last Airbender. Nickelodeon. 7 tháng 4, 2006. Quyển 2: Thổ, Chương 3.
  8. 8,0 8,1 8,2 8,3 "Avatar Day". John O'Bryan (biên kịch) & Lauren MacMullan (đạo diễn). Avatar: The Last Airbender. Nickelodeon. 28 tháng 4, 2006. Quyển 2: Thổ, Chương 5.
  9. 9,0 9,1 9,2 9,3 9,4 "The Blind Bandit". Michael Dante DiMartino (biên kịch) & Ethan Spaulding (đạo diễn). Avatar: The Last Airbender. Nickelodeon. 5 tháng 5, 2006. Quyển 2: Thổ, Chương 6.
  10. 10,0 10,1 10,2 10,3 Avatar: The Last Airbender: The Art of the Animated Series, Spotlight: The Calligraphy of S. L. Lee.
  11. Phụ trương Avatar cho "Tales of Ba Sing Se" trên Nicktoons Network.
  12. 12,0 12,1 12,2 12,3 "The Cave of Two Lovers". Joshua Hamilton (biên kịch) & Lauren MacMullan (đạo diễn). Avatar: The Last Airbender. Nickelodeon. 24 tháng 3, 2006. Quyển 2: Thổ, Chương 2.
  13. 13,0 13,1 13,2 "City of Walls and Secrets". Tim Hedrick (biên kịch) & Lauren MacMullan (đạo diễn). Avatar: The Last Airbender. Nickelodeon. 22 tháng 9, 2006. Quyển 2: Thổ, Chương 14.
  14. Phụ trương Avatar cho "City of Walls and Secrets" trên Nicktoons Network.
  15. "The Ember Island Players". Tim Hedrick, Josh Hamilton, John O'Bryan (biên kịch) & Giancarlo Volpe (đạo diễn). Avatar: The Last Airbender. Nickelodeon. 18 tháng 7, 2008. Quyển 3: Hỏa, Chương 17.
  16. Phụ trương Avatar cho "The Ember Island Players" trên Nicktoons Network.
  17. Phụ trương Avatar cho "The Awakening" trên Nicktoons Network.
  18. 18,0 18,1 18,2 18,3 18,4 18,5 18,6 18,7
  19. Phụ trương Avatar cho "The Beach" trên Nicktoons Network.
  20. 20,0 20,1 20,2 20,3 "The Deserter". Tim Hedrick (biên kịch) & Lauren MacMullan (đạo diễn). Avatar: The Last Airbender. Nickelodeon. 21 tháng 10, 2005. Quyển 1: Thủy, Chương 16.
  21. Phụ trương Avatar cho "The Boiling Rock, Phần 1" trên Nicktoons Network.
  22. 22,0 22,1 "The Blue Spirit". Michael Dante DiMartino, Bryan Konietzko (biên kịch) & Dave Filoni (đạo diễn). Avatar: The Last Airbender. Nickelodeon. 17 tháng 6, 2005. Quyển 1: Thủy, Chương 13.
  23. Phụ trương Avatar cho "The Firebending Masters" trên Nicktoons Network.
  24. 24,0 24,1 "The Avatar and the Fire Lord". Elizabeth Welch Ehasz (biên kịch) & Ethan Spaulding (đạo diễn). Avatar: The Last Airbender. Nickelodeon. 26 tháng 10, 2007. Quyển 3: Hỏa, Chương 6.
  25. "Winter Solstice Phần 1: The Spirit World". Aaron Ehasz (biên kịch) & Lauren MacMullan (đạo diễn). Avatar: The Last Airbender. Nickelodeon. 8 tháng 4, 2005. Quyển 1: Thủy, Chương 7.
  26. 26,0 26,1 "The Library". John O'Bryan (biên kịch) & Giancarlo Volpe (đạo diễn). Avatar: The Last Airbender. Nickelodeon. 14 tháng 7, 2006. Quyển 2: Thổ, Chương 10.
  27. 27,0 27,1 "The Revelation". Michael Dante DiMartino, Bryan Konietzko (biên kịch) & Joaquim Dos Santos, Ki Hyun Ryu (đạo diễn). 21 tháng 4, 2012. The Legend of Korra. Nickelodeon. Quyển 1: Khí, Chương 3.
  28. Jethro Nededog (13 tháng 4, 2012). “Nhà sáng lập "Legend of Korra": Năm Điều Bạn Chưa Biết Về Thế thần Mới. The Hollywood Reporter. Truy cập 13 tháng 4 năm 2012.
  29. 29,0 29,1 "The Voice in the Night". Michael Dante DiMartino, Bryan Konietzko (biên kịch) & Joaquim Dos Santos, Ki Hyun Ryu (đạo diễn). 28 tháng 4, 2012. The Legend of Korra. Nickelodeon. Quyển 1: Khí, Chương 4.
  30. "The Waterbending Scroll". John O'Bryan (biên kịch) & Anthony Lioi (đạo diễn). Avatar: The Last Airbender. Nickelodeon. 29 tháng 4, 2005. Quyển 1: Thủy, Chương 9.
  31. "The Drill". Michael Dante DiMartino, Bryan Konietzko (biên kịch) & Giancarlo Volpe (đạo diễn). Avatar: The Last Airbender. Nickelodeon. 15 tháng 9, 2006. Quyển 2: Thổ, Chương 13.
  32. 32,0 32,1 "The Day of Black Sun, Phần 2: The Eclipse". Aaron Ehasz (biên kịch) & Joaquim Dos Santos (đạo diễn). Avatar: The Last Airbender. Nickelodeon. 30 tháng 11, 2007. Quyển 3: Hỏa, Chương 11.
  33. 33,0 33,1 "The Runaway". Joshua Hamilton (biên kịch) & Giancarlo Volpe (đạo diễn). Avatar: The Last Airbender. Nickelodeon. 2 tháng 11, 2007. Quyển 3: Hỏa, Chương 7.
  34. Phụ trương Avatar cho "The Painted Lady" trên Nicktoons Network.
  35. Bản ghi âm cuộc bình luận về tập "Lake Laogai"
  36. "The Swamp". Tim Hedrick (biên kịch) & Giancarlo Volpe (đạo diễn). Avatar: The Last Airbender. Nickelodeon. 14 tháng 4, 2006. Quyển 2: Thổ, Chương 4.
  37. "The Guru". Michael Dante DiMartino, Bryan Konietzko (biên kịch) & Giancarlo Volpe (đạo diễn). Avatar: The Last Airbender. Nickelodeon. 1 tháng 12, 2006. Quyển 2: Thổ, Chương 19.
  38. "The Aftermath". Michael Dante DiMartino, Bryan Konietzko (biên kịch) & Joaquim Dos Santos, Ki Hyun Ryu (đạo diễn). 19 tháng 5, 2012. The Legend of Korra. Nickelodeon. Quyển 1: Khí, Chương 7.

Xem thêmsửa

Ad blocker interference detected!


Wikia is a free-to-use site that makes money from advertising. We have a modified experience for viewers using ad blockers

Wikia is not accessible if you’ve made further modifications. Remove the custom ad blocker rule(s) and the page will load as expected.

Vòng quanh Wikia

Wikia ngẫu nhiên